Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

仙桃 (xiāntáo)

xiāntáo

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tiên đào

Nghĩa

  1. Thành phố cấp huyện Tây Đảo ở Hồ Bắc
  2. quả đào của sự bất tử của Nữ thần Xi Wangmu 西 王母

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 仙桃