Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
代
孕
代孕 (dàiyùn)
dàiyùn
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
đại dựng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Mang thai hộ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
代
dài
thay; hộ; dùm; thay thế; quyền; tạm thay (một chức vụ nào đó)
孕
yùn
chửa; có mang; có thai; mang bầu; nghén
Từ có chứa 代孕
代孕母亲
Dàiyùnmǔqīn
mẹ nuôi