Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
代
数
结
构
代数结构 (dàishùjiégòu)
dàishùjiégòu
Hán Việt
đại số kết cấu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cấu trúc đại số
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
代
dài
thay; hộ; dùm; thay thế; quyền; tạm thay (một chức vụ nào đó)
数
shǔ
đếm; tính ra thì thấy trội hơn; kể ra thì thấy trội hơn
结
jié
vấn; tết; kết; đan; bện; thắt; nút; nơ
构
gòu
cấu tạo; kết hợp; kết cấu; cấu thành; tạo thành