Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

代数量 (dàishùliàng)

dàishùliàng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đại số lượng

Nghĩa

  1. số lượng đại số

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ