Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
代
表
队
代表队 (dàibiǎoduì)
dàibiǎoduì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đại biểu đội
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
phái đoàn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
代
dài
thay; hộ; dùm; thay thế; quyền; tạm thay (một chức vụ nào đó)
表
biǎo
bề ngoài; mặt ngoài; mẽ ngoài; họ
队
duì
hàng ngũ; đội ngũ; hàng; đội thiếu niên tiền phong