Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

令兄 (lìngxiōng)

lìngxiōng

Hán Việt
lệnh huynh

Nghĩa

  1. Người anh trai đáng kính của bạn (kính ngữ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ