Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
令
誉
令誉 (lìngyù)
lìngyù
Từ loại
Động từ
Hán Việt
lệnh dự
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
danh tiếng danh giá
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
令
lìng
lệnh; ra lệnh; mệnh lệnh; khiến; làm cho
誉
yù
danh dự; tiếng tăm; danh giá; danh tiếng; thanh danh; ngợi khen; ca tụng