以免以免 (yǐmiǎn)yǐmiǎnCấp độ HSKHSK 6Từ loạiLiên Từ, Phó từ, 连Hán Việtdĩ miễnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1để tránh khỏi; để khỏi phải