以前以前 (yǐqián)yǐqiánCấp độ HSKHSK 3Từ loạiDanh từHán Việtdĩ tiềnTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1trước đây; trước kia; ngày trước; khi trước2ngày xưa3hồi xưa