Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

以前 (yǐqián)

yǐqián

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
dĩ tiền
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. trước đây; trước kia; ngày trước; khi trước
  2. ngày xưa
  3. hồi xưa

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 以前