Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
以
太
网
络
以太网络 (yǐtàiwǎngluò)
yǐtàiwǎngluò
Hán Việt
dĩ thái võng lạc
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Ethernet
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
以
yǐ
dùng; lấy; nhân; theo
太
tài
cao; lớn; to lớn; cực
网
wǎng
lưới (bắt cá, bắt chim); mạng; lưới
络
luò
xơ; vật có dạng lưới; kinh lạc (đông y)
Từ có chứa 以太网络
交换以太网络
jiāohuàn yǐtài wǎngluò
giao hoán dĩ thái võng lạc
chuyển mạch Ethernet
以太网络端口
yǐtài wǎngluò duānkǒu
dĩ thái võng lạc đoan khẩu
Cổng mạng
快速以太网络
kuàisù yǐtài wǎngluò
khoái tốc dĩ thái võng lạc
Ethernet nhanh