Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

仪仗队 (yízhàngduì)

yízhàngduì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nghi trượng đội

Nghĩa

  1. đội danh dự; hàng rào danh dự
  2. đội danh dự đi trước đoàn tuần hành

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ