Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
仲
父
仲父 (zhòngfù)
zhòngfù
Từ loại
Danh từ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chú ruột
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
仲
zhòng
ở giữa; tháng hai của một quý
父
fù
cha; ba; phụ thân; bố; tía; phụ; bậc cha chú