Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
价
格
标
签
价格标签 (jiàgébiāoqiān)
jiàgébiāoqiān
Hán Việt
giá các tiêu thiêm
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nhãn giá
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
价
jià
giá cả; giá tiền; giá; giá trị; giá
格
gé
ô vuông; ô; đường kẻ; kẻ ô; quy cách; cách thức; cách; phong cách
标
biāo
ngọn cây; ngọn; bên ngoài; bề ngoài của sự vật
签
qiān
cái thẻ; cái thăm (để bói, đánh bài);quẻ (rút quẻ); thẻ; xăm; thăm; mẩu giấy đánh dấu