Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
价
格
表
价格表 (jiàgébiǎo)
jiàgébiǎo
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
giá các biểu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bảng giá
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
价
jià
giá cả; giá tiền; giá; giá trị; giá
格
gé
ô vuông; ô; đường kẻ; kẻ ô; quy cách; cách thức; cách; phong cách
表
biǎo
bề ngoài; mặt ngoài; mẽ ngoài; họ