Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

价钱 (jiàqián)

jiàqián

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
giá tiền

Nghĩa

  1. giá; giá cả; giá tiền

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ