任人宰割任人宰割 (rènrénzǎigē)rènrénzǎigēTừ loạiĐộng từHán Việtnhiệm nhân tể cátLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bị lợi dụng2bị giẫm đạp lên (thành ngữ)