Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

任侠 (rènxiá)

rènxiá

Từ loại
Động từ
Hán Việt
nhiệm hiệp

Nghĩa

  1. hào hiệp
  2. giúp đỡ kẻ yếu vì công lý

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ