Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

任凭 (rènpíng)

rènpíng

Từ loại
Động từ, Liên Từ, Tính từ
Hán Việt
nhiệm bằng

Nghĩa

  1. tuỳ ý; mặc ý
  2. bất kỳ; dù rằng; dù cho
  3. mặc lòng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 任凭