Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
任
咎
任咎 (rènjiù)
rènjiù
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
nhiệm cữu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nhận lỗi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
任
rèn
bổ nhiệm; sử dụng; cử; đảm nhiệm; nhậm chức; nhiệm
咎
jiù
sai lầm; tội; trách