Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

任性 (rènxìng)

rènxìng

Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
nhiệm tính

Nghĩa

  1. tuỳ hứng; tuỳ thích; buông thả; tự do phóng khoáng
  2. Cứng đầu, ương bướng, bướng bỉnh
  3. tuỳ tiện
  4. phứa

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ