Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
任
诞
任诞 (rèndàn)
rèndàn
Từ loại
Động từ
Hán Việt
nhiệm đản
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tan rã
2
ngỗ nghịch
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
任
rèn
bổ nhiệm; sử dụng; cử; đảm nhiệm; nhậm chức; nhiệm
诞
dàn
sinh; ra đời; sinh nhật; ngày sinh