仿冒品仿冒品 (fǎngmàopǐn)fǎngmàopǐnTừ loạiDanh từHán Việtphỏng mạo phẩmLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đối tượng giả mạo2sự bắt chước3hàng lậu