Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
仿
讽
仿讽 (fǎngfěng)
fǎngfěng
Từ loại
Động từ
Hán Việt
phỏng phúng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Chế
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
仿
fǎng
phỏng theo; mô phỏng; làm theo; bắt chước; đòi; giống; giống như; hơi giống
讽
fěng
châm biếm; nói bóng gió; mỉa mai; trào phúng; đọc