Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

伊娃 (yīwá)

yīwá

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
y oa

Nghĩa

  1. Eva (tên)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 伊娃