伙颐伙颐 (huǒyí)huǒyíTừ loạiĐộng từHán Việthoả diLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nhiều; rất nhiều2(văn học) rất nhiều3ồ! (một câu cảm thán về sự ngạc nhiên và ngưỡng mộ)