Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

会见 (huìjiàn)

huìjiàn

Từ loại
Động từ
Hán Việt
hội kiến
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. gặp mặt; hội kiến; gặp gỡ; tiếp kiến

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ