Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

传授 (chuánshòu)

chuánshòu

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
truyền thụ

Nghĩa

  1. truyền thụ; truyền dạy; truyền đạt; phổ biến; thụ giáo
  2. mớm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ