传达员传达员 (chuándáyuán)chuándáyuánTừ loạiDanh từHán Việttruyền đạt viênLưu vào ghi chú mớiNghĩa1người gác cổng; người gác cửa2nhân viên hướng dẫn; nhân viên tiếp tân