Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

传达员 (chuándáyuán)

chuándáyuán

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
truyền đạt viên

Nghĩa

  1. người gác cổng; người gác cửa
  2. nhân viên hướng dẫn; nhân viên tiếp tân

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ