伦伦 (lún)lúnCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Động từHán ViệtluânLưu vào ghi chú mớiNghĩa1luân thường đạo lí; nhân luân2thứ tự; nề nếp3như nhau; sánh ngang; cùng loại4họ Luân