Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

伯伯 (bóbo)

bóbo

Từ loại
Danh từ, 名
Hán Việt
bá bá

Nghĩa

  1. bác trai; bác

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 伯伯