Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
伯
母
伯母 (bómǔ)
bómǔ
Từ loại
Danh từ, 名
Hán Việt
bá mẫu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bác gái
2
bà bác; bá
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
伯
bó
bác; cả; hai
母
mǔ
mẹ; má; me; u; mạ; bà; bác; cô