估价估价 (gūjià)gūjiàTừ loạiĐộng từHán Việtcổ giáLưu vào ghi chú mớiNghĩa1định giá; đoán giá; đánh giá giá tiền (của hàng hoá); hỗ giá; ước giá2đánh giá (người hoặc vật)