估量估量 (gūliàng)gūliàngTừ loạiĐộng từHán Việtcổ lượngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đánh giá; đoán; dự tính; ước lượng; lượng; phỏng đoán2cân nhắc3suy nghĩ