Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

伴侣 (bànlǚ)

bànlǚ

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bạn lữ

Nghĩa

  1. bầu bạn; bạn; đồng nghiệp; cộng sự; đối tác; bạn đồng hành; bạn đời (đôi khi dùng chỉ vợ chồng); đôi lứa; đôi bạn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 伴侣