Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

伴生气 (bànshēngqì)

bànshēngqì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bạn sinh khí

Nghĩa

  1. khí liên kết

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ