Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
伴
生
气
伴生气 (bànshēngqì)
bànshēngqì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bạn sinh khí
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
khí liên kết
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
伴
bàn
bầu bạn; kết bạn; kèm; đệm; phụ hoạ
生
shēng
sinh đẻ; sanh; đẻ; sinh trưởng; mọc; lớn
气
qì
khí; hơi; không khí