Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
伶
人
伶人 (língrén)
língrén
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
linh nhân
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
diễn viên
2
nữ diễn viên
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
伶
líng
đào kép; diễn viên (tuồng); thông minh
人
rén
con người; người; mỗi người; người bình thường