Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

伶俐 (línglì)

línglì

Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
linh lị

Nghĩa

  1. thông minh; linh hoạt; lanh lợi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 伶俐