伶牙俐齿伶牙俐齿 (língyálìchǐ)língyálìchǐTừ loạiTừ phân loại, Động từHán Việtlinh nha lị xỉLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nhanh mồm nhanh miệng; miệng mồm lanh lợi; khéo ăn khéo nói