Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

低尾气排放 (dī wěiqì páifàng)

dī wěiqì páifàng

Hán Việt
đê vĩ khí bài phóng

Nghĩa

  1. lượng khí thải thấp (từ khói xe)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ