Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

住宅 (zhùzhái)

zhùzhái

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
trú trạch
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. nơi ở; nhà ở; chỗ ở
  2. cư đình

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 住宅