Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
住
户
住户 (zhùhù)
zhùhù
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
trụ hộ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hộ gia đình
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
住
zhù
ở; cư trú; trọ; dừng; dừng lại
户
hù
cửa; hộ; nhà