Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
住
院
医
师
住院医师 (Zhùyuànyīshī)
Zhùyuànyīshī
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Bác sĩ thường trú
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
住
zhù
ở; cư trú; trọ; dừng; dừng lại
院
yuàn
sân; viện
医
yī
bác sĩ; thầy thuốc; y học; y khoa; Y
师
shī
thầy; thầy giáo; tấm gương