Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

体现 (tǐxiàn)

tǐxiàn

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ
Hán Việt
thể hiện
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. thể hiện; nói lên
  2. biểu hiện; sự thể hiện; sự phản ánh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ