Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
体
育
场
体育场 (tǐyùchǎng)
tǐyùchǎng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thể dục trường
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
sân vận động
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
体
tǐ
thân thể; bộ phận thân thể; vật thể; thể
育
yù
sinh đẻ; sinh nở; sinh dục; nuôi nấng; nuôi dưỡng
场
chǎng
nơi; bãi; trường; sân khấu; sàn diễn
Từ có chứa 体育场
体育场馆
tǐyùchǎngguǎn
thể dục trường quán
phòng tập thể dục
上海体育场
shànghǎi tǐyùchǎng
thượng hải thể dục trường
Sân vận động Thượng Hải
法兰西体育场
fǎlánxī tǐyùchǎng
pháp lan tây thể dục trường
Stade de France
北京国家体育场
běijīng guójiā tǐyùchǎng
bắc kinh quốc gia thể dục trường
Sân vận động quốc gia Bắc Kinh
北京工人体育场
běijīng gōngrén tǐyùchǎng
bắc kinh công nhân thể dục trường
Sân vận động Công nhân
奥林匹克体育场
àolínpǐkè tǐyùchǎng
áo lâm thất khắc thể dục trường
sân vận động Olympic