Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
作
弄
作弄 (zuònòng)
zuònòng
Từ loại
Động từ
Hán Việt
tá lộng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
trêu chọc; đùa; bông đùa
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
作
zuò
dậy; dấy lên; rộ lên; làm (theo một hoạt động nào đó); tác
弄
nòng
làm (dùng trong khẩu ngữ); làm (dùng trong khẩu ngữ); kiếm cách; tìm cách