Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

佧佤族 (kǎwǎzú)

kǎwǎzú

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
kha ngoã tộc

Nghĩa

  1. Nhóm dân tộc Wa, Kawa hoặc Va ở Myanmar, nam Trung Quốc và Đông Nam Á

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ