Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

佪 (huí)

huí

Từ loại
Phó từ
Hán Việt
hồi

Nghĩa

  1. không kiên quyết
  2. di chuyển qua lại

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 佪