Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

使劲 (shǐjìn)

shǐjìn

Từ loại
Động từ li hợp, Động từ
Hán Việt
sứ kình

Nghĩa

  1. gắng sức; ra sức

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 使劲