Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
使
役
使役 (shǐyì)
shǐyì
Từ loại
Động từ
Hán Việt
sử dịch
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
sử dụng; dùng (súc vật)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
使
shǐ
sai bảo; sai khiến; dùng; sử dụng
役
yì
phục dịch; lao dịch (công việc nặng nhọc); quân dịch; nghĩa vụ quân sự