侗侗 (tóng)tóngTừ loạiĐộng từ, Danh từ chỉ vị trí, Danh từHán Việtđồng | thống | động | thôngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1vô tri; ấu trĩ; non nớt; dốt nát